OmiMedicalDevices Cục HT&TBYT
📊 Báo cáo theo TT 44/2025/TT-BYT
👤 PGS.TS. Trần Quốc Bình · Cục trưởng
Thống kê › M17 · Báo cáo thống kê

📊 Báo cáo thống kê TBYT

📋
Báo cáo phục vụ quản lý nhà nước về TBYT theo TT 44/2025/TT-BYT (B1–B6) + báo cáo đột xuất khi có sự cố/thu hồi nghiêm trọng. Mỗi báo cáo có kỳ, ngày chốt dữ liệu, nguồn số liệu, người ký, lịch sử sửa đổi và truy vết tới bản ghi gốc (ACC-PROC-003).

B1 · Báo cáo lưu hành

Q1/2026
Số lưu hành mới · gia hạn · đình chỉ · thu hồi · còn hiệu lực theo loại A/B/C/D và theo tỉnh/thành.
Kỳ
Q1/2026 (01/01 → 31/03)
Ngày chốt
2026-04-15
Người ký
PGS.TS. Trần Quốc Bình

B2 · Báo cáo XNT (xuất – nhập – tồn)

Đang lập
Số lượng nhập khẩu, kinh doanh, sử dụng theo TT 44/2025 mục 4.
Kỳ
Q1/2026
Tiến độ
68% / 312 đơn vị NK đã nộp

B3 · Báo cáo sự cố / thu hồi

Định kỳ + đột xuất
Phân tích sự cố theo mức độ, tỉ lệ, nhóm thiết bị và tỉ lệ thu hồi đúng hạn.
Sự cố mở
4
Thu hồi đang triển khai
1

B4 · Báo cáo kiểm định

Tự động
Tỉ lệ đạt/không đạt theo nhóm thiết bị và tuyến cơ sở (TT 59/2025).
Đạt
93,8%
Không đạt
6,2%

B5 · Báo cáo giá kê khai

TT 29/2024
Mức giá kê khai theo nhóm thiết bị, biến động giá so với mặt bằng quốc gia.
Tổng kê khai
12.418
Cảnh báo lệch giá
164

B6 · Báo cáo định mức

Hoạch định CS
So sánh thực tế với định mức theo tuyến/chuyên khoa.
Đạt định mức
67%
Thiếu
28%

📁 Lịch sử báo cáo đã ban hành

LoạiKỳNgày chốtNgười kýTrạng thái
RPT-2026-Q1-B1B1 · Lưu hànhQ1/20262026-04-15PGS.TS. Trần Quốc BìnhĐã kýMở →
RPT-2026-Q1-B3B3 · Sự cốQ1/20262026-04-10TS.BS. Lê Phương HàĐã kýMở →
RPT-2026-Q1-B4B4 · Kiểm địnhQ1/20262026-04-12KS. Phạm Đức AnĐã kýMở →
RPT-2026-AdHoc-RC004Đột xuất · RC-2026-0042026-03-20PGS.TS. Trần Quốc BìnhĐã kýMở →